đăng đàn

đăng đàn

Nhà khoa học trẻ tự tin đăng đàn tại hội nghị quốc tế.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lên diễn đàn, bục, đài: Hành động bước lên một nơi cao, trang trọng (như diễn đàn, bục giảng, đài phát thanh) để thực hiện một hoạt động công khai, quan trọng, thường để phát biểu, diễn thuyết hoặc biểu diễn.
    • Lên đàn tràng (nghi lễ Phật giáo): Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt Phật giáo, chỉ hành động của các nhà sư bước lên đàn tràng (một bệ cao, nơi trang nghiêm) để cử hành các nghi lễ, thuyết pháp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà khoa học trẻ tự tin đăng đàn tại hội nghị quốc tế.
    • Sau phần giới thiệu, diễn giả chính thức đăng đàn bắt đầu bài phát biểu của mình.
    • Theo nghi thức, vị trụ trì sẽ đăng đàn để chủ trì lễ cầu siêu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đăng đàn diễn thuyết": lên diễn đàn để thuyết trình, phát biểu trước công chúng.
    • Ông ấy đã nhiều lần đăng đàn diễn thuyết về các vấn đề môi trường.
  • "đăng đàn báo cáo": lên trình bày báo cáo chính thức tại một hội nghị, cuộc họp.
    • Đại diện nước chủ nhà sẽ đăng đàn báo cáo đầu tiên.
  • "đăng đàn thuyết pháp": (trong Phật giáo) lên đàn tràng để giảng giải giáo lý.
    • Buổi lễ sẽ phần đăng đàn thuyết pháp của các cao tăng.
Biến thể từ gần giống
  • Diễn đàn (danh từ): nơi hoặc cơ hội để trình bày, thảo luận công khai về các vấn đề.
    • Diễn đàn kinh tế này thu hút nhiều chuyên gia.
  • Bục giảng (danh từ): bệ cao dành cho giảng viên, diễn giả.
    • Giáo sư bước lên bục giảng với vẻ đĩnh đạc.
Từ đồng nghĩa
  • Lên diễn đàn: nhấn mạnh hành động bước lên nơi phát biểu.
  • Xuất hiện trước công chúng: chỉ việc ra mắt, trình diện trước đám đông, nhưng ít tính trang trọng, nghi thức hơn "đăng đàn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "đăng đàn" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đăng đàn" một cách cố định)